resort area

resort area

The family enjoys a sunny vacation at the resort area.

Định nghĩa

Danh từ: Khu nghỉ dưỡng (resort area) một khu vực được nhiều người đến để giải trí, thư giãn hoặc tham gia các hoạt động vui chơi. Đây thường nơi các cơ sở hạ tầng như khách sạn, nhà hàng, bãi biển, công viên, hoặc khu vui chơi, phục vụ mục đích du lịch nghỉ ngơi.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã đầu mạnh để phát triển khu nghỉ dưỡng ven biển này.)
  • (Nhiều khách du lịch đến khu nghỉ dưỡng trên núi để đi bộ đường dài hít thở không khí trong lành.)
  • (Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động đa dạng, từ bơi lội đến chơi gôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exclusive resort area": khu nghỉ dưỡng cao cấp, dành cho giới thượng lưu.

    • The exclusive resort area is only accessible to members and their guests. (Khu nghỉ dưỡng cao cấp chỉ dành cho hội viên khách mời của họ.)
  • "tropical resort area": khu nghỉ dưỡng nhiệt đới, thường khí hậu ấm áp cảnh quan thiên nhiên.

    • Bali is a famous tropical resort area known for its beaches and culture. (Bali một khu nghỉ dưỡng nhiệt đới nổi tiếng với những bãi biển văn hóa.)
  • "ski resort area": khu nghỉ dưỡng trượt tuyết, thường nằmvùng núi cao.

    • The ski resort area attracts thousands of winter sports enthusiasts. (Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết thu hút hàng nghìn người đam mê thể thao mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Resort (danh từ): khu nghỉ dưỡng, thường chỉ một khu phức hợp cụ thể.

    • They stayed at a luxury resort for their honeymoon. (Họtại một khu nghỉ dưỡng sang trọng cho tuần trăng mật.)
  • Resort town (danh từ): thị trấn nghỉ dưỡng, một thị trấn nhỏ phát triển dựa trên du lịch.

    • The resort town comes alive during the summer months. (Thị trấn nghỉ dưỡng trở nên sôi động vào những tháng mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Tourist destination: điểm đến du lịch, nơi thu hút khách tham quan.

    • Phuket is a popular tourist destination in Thailand. (Phuket một điểm đến du lịch phổ biếnThái Lan.)
  • Vacation spot: địa điểm nghỉ mát, nơi mọi người đến để thư giãn.

    • The beach is a perfect vacation spot for families. (Bãi biển địa điểm nghỉ mát hoàn hảo cho các gia đình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "resort area", nhưng có thể sử dụng: - Go to a resort area: đi đến khu nghỉ dưỡng. - We plan to go to a resort area for our holiday. (Chúng tôi dự định đi đến một khu nghỉ dưỡng cho kỳ nghỉ.)

  • Develop a resort area: phát triển một khu nghỉ dưỡng.
    • The company is developing a new resort area on the island. (Công ty đang phát triển một khu nghỉ dưỡng mới trên hòn đảo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "resort area". Tuy nhiên, từ "resort" trong thành ngữ "as a last resort" (như là phương sách cuối cùng) không liên quan trực tiếp đến nghĩa này.